Chủ Nhật, Tháng 2 1, 2026
Thi Công Nội Ngoại Thất

Báo giá làm Trần Nhựa Nano giả gỗ Tại Thường Tín 2026 theo m2 hoàn thiện trọn gói

Báo giá làm Trần Nhựa Nano giả gỗ Tại Thường Tín 2026 theo m2 hoàn thiện trọn gói

Các loại trần nhựa tại thường tín 2026 là gì?

Năm 2026 tại Thường Tín (và các khu vực lân cận), các loại trần nhựa phổ biến nhất là Trần Nhựa Nano giả gỗ/đá (sang trọng, hiện đại), Trần Nhựa Lam Sóng (tạo điểm nhấn, ấm cúng), và Trần Nhựa Thả 60×60 (kinh tế, phổ thông). Chúng có ưu điểm chống ẩm, dễ lắp đặt, đa dạng mẫu mã (vân gỗ, vân đá) và giá cả phải chăng, được ưa chuộng cho nhà ở và công trình nội thất.
Các loại trần nhựa phổ biến
  1. Trần Nhựa Nano (PVC Nano/SPC Nano):
    • Đặc điểm: Tấm nhựa PVC/SPC cao cấp, bề mặt nhẵn (phẳng) hoặc có rãnh (lam sóng), mô phỏng vân gỗ/đá tự nhiên đẹp mắt.
    • Ưu điểm: Chống ẩm, chống mối mọt, dễ vệ sinh, độ bền cao, thi công nhanh, tạo hiệu ứng hiện đại.
    • Ứng dụng: Ốp trần, tường, tạo giật cấp.
  2. Trần Nhựa Lam Sóng (Lam Nhựa Giả Gỗ):
    • Đặc điểm: Tấm nhựa có hình dạng sóng (5 sóng, 4 sóng, sóng tròn), bề mặt giả vân gỗ.
    • Ưu điểm: Tăng tính thẩm mỹ, ấm cúng, sang trọng, tạo điểm nhấn cho không gian.
    • Ứng dụng: Ốp trần, ốp tường trang trí.
  3. Trần Nhựa Thả (Tấm Trần PVC 60×60):
    • Đặc điểm: Tấm nhựa vuông (60x60cm hoặc 60x120cm) được thả vào hệ khung xương kim loại lộ ra ngoài.
    • Ưu điểm: Chi phí thấp, lắp đặt nhanh gọn, dễ thay thế tấm hỏng.
    • Ứng dụng: Phổ biến trong nhà ở, văn phòng, cửa hàng. 
Lựa chọn tại Thường Tín (2026)
  • Giá cả: Giá đa dạng, từ khoảng 180.000 – 950.000 VNĐ/m² (trọn gói) tùy loại và độ phức tạp của thiết kế.
  • Thợ thi công: Nhiều đội thợ địa phương và cửa hàng vật liệu xây dựng tại Thường Tín cung cấp dịch vụ thi công trần nhựa.
  • Vật liệu: PVC, SPC là các chất liệu chính, có khả năng chống ẩm tốt, phù hợp điều kiện khí hậu. 

Ứng dụng trần nhựa

Ứng dụng trần nhựa tại Thường Tín (và các khu vực lân cận) năm 2026 tập trung vào các giải pháp trang trí nội thất chống ẩm, chống nóng, giá rẻ và thẩm mỹ cao cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng, đặc biệt là các khu vực ẩm ướt (bếp, WC), tầng áp mái, gác xép, hoặc che hệ thống kỹ thuật, với các loại phổ biến như trần nhựa Nano giả gỗ/đá (giật cấp, lam sóng) và trần nhựa thả 60×60. Vật liệu này được ưa chuộng vì khả năng thay thế gỗ tự nhiên, thi công nhanh, dễ vệ sinh, đa dạng mẫu mã, tiết kiệm chi phí, phù hợp xu hướng thiết kế hiện đại.
Các ứng dụng chính tại Thường Tín và khu vực lân cận:
  • Nhà ở dân dụng: Phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, phòng tắm, phòng thờ, gác xép, ban công, khu vực mái tôn.
  • Công trình công cộng: Văn phòng, trường học, bệnh viện, nhà ga, sân bay.
  • Khu vực thương mại: Cửa hàng, showroom, nhà hàng, quán cà phê. 
Lợi ích và tính năng nổi bật (xu hướng 2026):
  • Chống ẩm tuyệt đối: Rất phù hợp nhà tắm, bếp, khu vực dột mái tôn.
  • Chống nóng, cách nhiệt: Giảm bức xạ nhiệt, tạo không gian mát mẻ hơn.
  • Thẩm mỹ đa dạng: Vân gỗ, vân đá, hoa văn tinh xảo (Nano), lam sóng hiện đại, tạo điểm nhấn sang trọng.
  • Chống mối mọt: Vật liệu nhựa không phải là thức ăn của mối mọt, độ bền cao.
  • Thi công nhanh chóng, giá hợp lý: Tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian hoàn thiện, thay thế trần thạch cao hoặc gỗ tự nhiên hiệu quả.
  • Dễ vệ sinh: Bề mặt trơn bóng, lau chùi nhanh chóng bằng khăn ẩm.
  • Che khuyết điểm trần: Giấu dây điện, ống nước, kết cấu trần thô xấu. 
Các loại trần nhựa phổ biến:
  • Trần nhựa Nano giả gỗ/đá: Dạng tấm phẳng có lớp phủ nano, vân gỗ/đá chân thực, thi công giật cấp, làm vách, kệ TV.
  • Trần nhựa lam sóng: Dạng thanh dài, tạo hiệu ứng vân gỗ tự nhiên, sang trọng, chống ẩm tốt.
  • Trần nhựa thả 60×60 ô vuông: Loại truyền thống, lắp ghép các tấm vuông vào khung xương, tiện lợi cho không gian văn phòng, cửa hàng. 

Giá các loại trần nhựa tại Thường Tín

Giá trần nhựa tại Thường Tín năm 2026 phụ thuộc loại trần (thả 60×60, Nano, lam sóng, giả gỗ), vật liệu, khung xương (thường/Vĩnh Tường/inox) và độ phức tạp, với mức giá trọn gói phổ biến từ 170.000 – 900.000 VNĐ/m²; trần thả phổ thông khoảng 180.000 – 250.000 VNĐ/m², trần Nano/giả gỗ có giá 340.000 – 600.000 VNĐ/m², và trần lam sóng ngoài trời có thể cao hơn, khoảng 800.000 – 950.000 VNĐ/m².
Bảng giá tham khảo các loại trần nhựa (Trọn gói)
  • Trần nhựa thả 60×60 (ô vuông):
    • Phổ thông (tấm thường, khung thường): 180.000 – 250.000 VNĐ/m².
    • Trung cấp/Cao cấp (tấm hoa văn, có xốp, khung Vĩnh Tường): 200.000 – 280.000 VNĐ/m².
  • Trần nhựa Nano/giả gỗ:
    • Trọn gói: 300.000 – 600.000 VNĐ/m².
    • Vật tư (tấm & khung inox): 240.000 – 320.000 VNĐ/m² (tùy loại tấm & khung).
  • Trần nhựa Lam sóng (trong nhà/ngoài trời): 400.000 – 950.000 VNĐ/m² (tùy ứng dụng). 
Chi tiết hơn
  • Tấm nhựa (60×60): 25.000 – 40.000 VNĐ/tấm.
  • Khung xương + phụ kiện: 20.000 – 45.000 VNĐ/m² (khung kẽm/Vĩnh Tường).
  • Nhân công (riêng): 50.000 – 100.000 VNĐ/m² (tùy độ phức tạp). 
Lưu ý:
  • Giá này có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, thời điểm, chương trình khuyến mãi và yêu cầu thiết kế riêng của bạn.
  • Nên liên hệ trực tiếp các đơn vị thi công tại khu vực Thường Tín, Hà Nội để có báo giá chính xác nhất cho công trình của mình. 

Thuê thợ làm trần nhựa Tại Thường Tín

Để thuê thợ làm trần nhựa uy tín tại Thường Tín (Hà Nội) năm 2026, bạn cần tìm thợ có kinh nghiệm qua giới thiệu, xem công trình cũ và hỏi giá trọn gói (khoảng 180k – 600k/m2 tùy loại) hoặc nhân công riêng; quy trình gồm: khảo sát, báo giá, ký hợp đồng, thi công theo các bước (lắp khung xương, bắn tấm, hoàn thiện) và nghiệm thu, để đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh. 

Tiêu chí chọn thợ uy tín tại Thường Tín

  • Kinh nghiệm & Tay nghề: Tìm thợ có nhiều năm kinh nghiệm làm trần nhựa, tay nghề cao, thi công nhanh, đẹp, sạch sẽ.
  • Giá cả hợp lý: So sánh báo giá từ 2-3 thợ/đơn vị; giá trần thả 60×60 có thể 180k-250k/m2; trần Nano/giả gỗ khoảng 340k-600k/m2 (bao gồm vật tư + nhân công).
  • Vật liệu & Bảo hành: Ưu tiên thợ sử dụng vật liệu có nguồn gốc rõ ràng, chính hãng và có chính sách bảo hành sau thi công.
  • Uy tín địa phương: Hỏi người quen, hàng xóm ở Thường Tín để có giới thiệu đáng tin cậy. 
Quy trình thuê thợ và thi công (2026)
  1. Khảo sát & Báo giá: Thợ đến đo đạc, tư vấn loại trần (thả, Nano, giả gỗ) phù hợp và báo giá chi tiết (nhân công, vật tư).
  2. Ký hợp đồng: Lập hợp đồng rõ ràng về vật liệu, giá, tiến độ, điều khoản thanh toán, bảo hành.
  3. Thi công:
    • Lắp đặt khung xương: Lắp đặt khung xương trần (sắt hộp) đúng kỹ thuật, đảm bảo độ phẳng, chắc chắn.
    • Bắn tấm trần: Thi công tấm trần (nhựa, Nano) vào khung xương.
    • Hoàn thiện: Lắp đặt phào chỉ, xử lý mối nối, vệ sinh công trình.
  4. Nghiệm thu & Thanh toán: Kiểm tra toàn bộ, nghiệm thu công trình và thanh toán phần còn lại. 
Lưu ý
  • Bạn có thể chọn hình thức thuê nhân công (tự mua vật tư) để kiểm soát chi phí và chất lượng vật liệu, hoặc trọn gói (vật tư + nhân công).
  • Luôn yêu cầu xem mẫu vật tư thực tế trước khi thi công. 

 

Huyện Thường Tín (Hà Nội) hiện có 29 đơn vị hành chính, bao gồm thị trấn Thường Tín và 28 xã, nhưng đang trong quá trình sáp nhập 10 đơn vị thành 4 xã mới (Thường Tín, Thượng Phúc, Chương Dương, Hồng Vân) và giữ nguyên Thị trấn Thường Tín. Các xã cũ như Vân Tảo, Văn Tự, Văn Bình, Quất Động, Nhị Khê, Duyên Thái… sẽ được sáp nhập hoặc điều chỉnh địa giới để hình thành các đơn vị hành chính mới, với mục tiêu tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản lý.
Danh sách các xã cũ (trước khi sắp xếp):
  • Vân Tảo, Văn Tự, Văn Phú, Văn Bình, Vạn Điểm, Tự Nhiên, Tô Hiệu, Tiền Phong, Thư Phú, Thống Nhất, Thắng Lợi, Tân Minh, Quất Động, Ninh Sở, Nhị Khê, Nguyễn Trãi, Nghiêm Xuyên, Minh Cường, Liên Phương, Lê Lợi, Hồng Vân, Khánh Hà, Hòa Bình, Hiền Giang, Hà Hồi, Duyên Thái, Dũng Tiến, Chương Dương.
Các đơn vị hành chính mới dự kiến: 
  1. Thị trấn Thường Tín: (Giữ nguyên).
  2. Xã Thường Tín (mới): Gồm các xã cũ Nhị Khê, Văn Bình, Văn Phú, Tiền Phong, Hiền Giang, Hòa Bình, một phần Khánh Hà và Thị trấn Thường Tín cũ.
  3. Xã Thượng Phúc (mới): Sáp nhập một số xã như Văn Tự, Minh Cường, Tô Hiệu, Vạn Nhất….
  4. Xã Chương Dương (mới): Sáp nhập Tự Nhiên, Lê Lợi, Thắng Lợi, một phần Tô Hiệu, Vạn Nhất, và có thêm một phần diện tích từ các xã lân cận.
  5. Xã Hồng Vân (mới): Sáp nhập Liên Phương, Vân Tảo, Hà Hồi, một phần Duyên Thái, Ninh Sở, và có thêm một phần từ Đông Mỹ (Thanh Trì). 
Lưu ý: Danh sách các xã mới có thể có sự điều chỉnh nhỏ tùy theo các văn bản chính thức được ban hành. 
error: Content is protected !!