Thứ Ba, Tháng 1 20, 2026
Thi Công Nội Ngoại Thất

Báo giá làm cầu thang gỗ tự nhiên Tại Hà Nội và tphcm Sài Gòn 2026 theo mét vuông trọn gói

Báo giá làm cầu thang gỗ tự nhiên và khu vực miền bắc Tại Hà Nội và tphcm Sài Gòn 2026 theo mét vuông trọn gói

Cầu thang gỗ tự nhiên là gì?

Cầu thang gỗ tự nhiên là loại cầu thang sử dụng gỗ nguyên khối, khai thác trực tiếp từ thiên nhiên (như gỗ Lim, Sồi, Óc Chó, Hương) làm vật liệu chính cho các bộ phận như mặt bậc, tay vịn, lan can, mang lại vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng, vân gỗ độc đáo, và độ bền cao, là điểm nhấn kiến trúc tinh tế cho không gian sống, khác biệt với gỗ công nghiệp nhờ tính nguyên bản, có thể kết hợp thêm kính, đá, kim loại để tăng thẩm mỹ.
Đặc điểm chính:
  • Vật liệu: Làm từ các loại gỗ quý có độ cứng cao như Gõ Đỏ, Lim, Sồi, Óc Chó, Hương Lào.
  • Thẩm mỹ: Sở hữu vân gỗ tự nhiên, màu sắc ấm áp, tạo cảm giác sang trọng, gần gũi và có tính nghệ thuật cao, thể hiện đẳng cấp.
  • Độ bền: Cứng cáp, chịu lực tốt, tuổi thọ cao (vài chục đến hàng trăm năm) nếu được xử lý kỹ thuật và bảo quản đúng cách.
  • Cấu tạo: Thường bao gồm mặt bậc, tay vịn, lan can, con tiện, trụ, có thể kết hợp với vật liệu khác như kính, đá, sắt mỹ thuật.
  • Ứng dụng: Phù hợp với nhiều phong cách nội thất từ cổ điển, Indochine đến hiện đại, thường thấy trong nhà phố, biệt thự cao cấp. 
Ưu điểm nổi bật:
  • Vẻ đẹp độc bản: Mỗi tấm gỗ có vân và màu sắc riêng biệt, tạo nên sự độc đáo không trùng lặp.
  • Sang trọng: Nâng tầm giá trị không gian, thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế của gia chủ.
  • Gần gũi thiên nhiên: Mang lại cảm giác ấm áp, thư thái, kết nối với tự nhiên.
  • Chịu lực & bền bỉ: Đặc biệt với các loại gỗ cứng, đảm bảo tuổi thọ lâu dài. 
Nhược điểm (cần lưu ý):
  • Giá thành cao: Do chi phí vật liệu và quy trình sản xuất phức tạp hơn gỗ công nghiệp.
  • Yêu cầu bảo quản: Cần chăm sóc định kỳ để giữ vẻ đẹp và độ bền, tránh ẩm mốc, mối mọt. 

So sánh

Cầu thang gỗ tự nhiên nổi bật về thẩm mỹ sang trọng, ấm cúng, bền đẹp theo thời gian nhưng chi phí cao, cần bảo dưỡng định kỳ, dễ cong vênh nếu xử lý kém, và có thể trơn trượt hơn vật liệu khác; so với gỗ công nghiệp (rẻ hơn, dễ thi công), gạch giả gỗ (bền, giá tốt, chống ẩm), kính (hiện đại), sắt (cổ điển/hiện đại, đa dạng) hay đá (cứng, lạnh, dễ trượt), gỗ tự nhiên mang lại vẻ đẹp độc đáo, giá trị trường tồn, thích hợp cho nhà có ngân sách và phong cách cổ điển/sang trọng.
So sánh chi tiết với các vật liệu khác
Vật liệu  Ưu điểm Nhược điểm Phù hợp với
Gỗ Tự Nhiên Thẩm mỹ cao, sang trọng, ấm cúng, độc đáo (vân gỗ), độ bền rất cao (nếu bảo quản), giá trị gia tăng, êm chân, chống trượt tốt. Giá thành cao, đòi hỏi bảo dưỡng kỹ, dễ cong vênh/mối mọt nếu xử lý không tốt, thi công phức tạp. Nhà biệt thự, villa, phong cách cổ điển, tân cổ điển, gia chủ ưu tiên sự đẳng cấp, sang trọng, có ngân sách lớn.
Gỗ Công Nghiệp Giá rẻ hơn gỗ tự nhiên, đa dạng mẫu mã, dễ thi công, ít cong vênh (tùy loại). Độ bền không bằng gỗ tự nhiên, dễ hỏng nếu ngấm nước, tính thẩm mỹ không bằng gỗ thật. Gia chủ muốn tiết kiệm chi phí, nội thất hiện đại, thay đổi nhanh.
Gạch Giả Gỗ Siêu bền, chống nước, chống mối mọt, giá hợp lý, vệ sinh dễ dàng, vân gỗ đẹp. Cảm giác ít ấm áp hơn gỗ thật, có thể bị trơn trượt, có đường ron gạch. Nhà có độ ẩm cao, gia chủ ưu tiên sự bền bỉ, dễ bảo trì, ngân sách vừa phải.
Kính Cường Lực Hiện đại, sang trọng, lấy sáng tốt, dễ vệ sinh, tạo không gian mở. Chi phí cao, dễ bám bẩn, không ấm cúng, có thể gây cảm giác lạnh/trơn trượt. Nhà hiện đại, tối giản, yêu thích sự tinh tế, cần mở rộng không gian.
Sắt Mỹ Thuật Đa dạng kiểu dáng (cổ điển/hiện đại), độ bền cao, chịu lực tốt. Cảm giác lạnh, không ấm cúng, có thể gây tiếng ồn khi đi, cần sơn bảo dưỡng chống gỉ. Nhà phong cách Indochine, cổ điển hoặc hiện đại tùy thiết kế.
Đá (Tự Nhiên/Nhân Tạo) Cứng chắc, bền bỉ, chống cháy, chịu lực tốt. Cảm giác lạnh, dễ trơn trượt (đặc biệt khi ướt), nặng, chi phí cao. Nhà phong cách sang trọng, hiện đại, hoặc kết hợp với gỗ/kính.
Lời khuyên
  • Chọn gỗ tự nhiên: Nếu bạn muốn vẻ đẹp độc bản, sang trọng, ấm áp, bền bỉ và có ngân sách, hãy chọn gỗ tự nhiên tốt (gỗ Gõ Đỏ, Chiu Liu, Lim…) và đơn vị thi công uy tín để xử lý kỹ, tránh cong vênh.
  • Kết hợp: Để tối ưu chi phí và thẩm mỹ, có thể kết hợp gỗ tự nhiên cho mặt bậc và kính/sắt cho lan can, hoặc dùng gạch giả gỗ ốp cho các bậc có tần suất sử dụng thấp. 

Có nên làm cầu thang gỗ tự nhiên

Nên làm cầu thang gỗ tự nhiên nếu bạn ưu tiên vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng, thân thiện môi trường và có ngân sách cao, vì nó mang lại độ bền cao, thẩm mỹ vượt trội cùng cảm giác di chuyển chắc chắn, thoải mái. Tuy nhiên, cần lưu ý chi phí cao, dễ trầy xước và cần bảo dưỡng định kỳ để chống cong vênh, mối mọt nếu không được xử lý và thi công đúng kỹ thuật.
Ưu điểm
  • Thẩm mỹ cao: Vân gỗ độc đáo, màu sắc ấm áp, tạo cảm giác sang trọng, cổ điển, gần gũi thiên nhiên, nâng tầm giá trị ngôi nhà.
  • Độ bền & tuổi thọ: Nếu chọn gỗ tốt (gỗ Lim, Gõ Đỏ, Hương…) và xử lý kỹ, có thể dùng hàng chục đến hàng trăm năm.
  • An toàn & thoải mái: Bề mặt có độ bám tốt, chống trơn trượt; mát mẻ mùa hè, ấm áp mùa đông; tay vịn chắc chắn.
  • Thân thiện môi trường: An toàn cho sức khỏe, có mùi hương dễ chịu.
  • Dễ vệ sinh & làm mới: Lau chùi đơn giản, có thể chà nhám sơn phủ lại để làm mới. 
Nhược điểm & Lưu ý
  • Chi phí cao: Giá vật liệu và thi công cao hơn nhiều so với gỗ công nghiệp/bê tông.
  • Dễ bị ảnh hưởng môi trường: Dễ cong vênh, co ngót, mối mọt, nứt nẻ nếu gỗ không được xử lý tẩm sấy kỹ lưỡng.
  • Dễ trầy xước: Bề mặt dễ bị tổn thương do va chạm mạnh hoặc thú cưng cào.
  • Cần bảo dưỡng: Yêu cầu bảo dưỡng định kỳ để giữ vẻ đẹp và độ bền.
  • Thi công phức tạp: Đòi hỏi thợ tay nghề cao và thời gian hoàn thiện lâu hơn. 
Kết luận
Cầu thang gỗ tự nhiên là lựa chọn tuyệt vời cho những ai có ngân sách, muốn sự đẳng cấp, bền vững và không ngại bảo trì. Đối với ngân sách vừa phải hoặc muốn giảm thiểu bảo dưỡng, có thể cân nhắc gỗ công nghiệp hoặc vật liệu khác, nhưng nếu đã chọn gỗ tự nhiên, hãy đầu tư vào đơn vị thi công uy tín để đảm bảo chất lượng gỗ và kỹ thuật xử lý. 

Báo giá làm cầu thang gỗ tự nhiên

Giá làm cầu thang gỗ tự nhiên trọn gói 2026 dao động từ 1.500.000 VNĐ đến 6.000.000+ VNĐ/m, tùy loại gỗ (Lim, Gõ Đỏ, Óc Chó, Căm Xe, Sồi…) và cấu thành (mặt bậc, tay vịn, con tiện, trụ), với giá mặt bậc khoảng 1.4 – 6 triệu/m², tay vịn 1.2 – 2 triệu/md, con tiện 350 – 500k/con. Các loại gỗ phổ biến như Lim Nam Phi, Chò có giá phải chăng, còn Óc Chó, Gõ Đỏ sẽ cao hơn nhiều.
Bảng giá tham khảo chi tiết (2026):
  • Mặt bậc cầu thang (ốp/làm liền):
    • Gỗ Lim Lào/Nam Phi: ~1.900.000 – 3.000.000 VNĐ/m².
    • Gỗ Sồi: ~3.500.000 VNĐ/m².
    • Gỗ Óc Chó: ~5.000.000 – 6.500.000 VNĐ/m².
    • Gỗ Căm Xe/Gõ Đỏ: ~3.800.000 – 4.200.000 VNĐ/m².
  • Tay vịn:
    • Gỗ tự nhiên: 1.200.000 – 2.000.000 VNĐ/mét dài (md).
  • Con tiện:
    • Gỗ: 350.000 – 500.000 VNĐ/con.
  • Trụ cái: 4.000.000 – 10.000.000 VNĐ/chiếc (tùy mẫu). 
Các yếu tố ảnh hưởng giá:
  • Loại gỗ: Lim, Sồi, Gõ Đỏ, Óc Chó, Căm Xe… có giá khác nhau.
  • Hệ thống lan can: Kính cường lực, inox, hay gỗ chạm khắc.
  • Thiết kế: Cầu thang thẳng, chữ L, chữ U, xoắn ốc.
  • Hoàn thiện: Sơn PU, sơn dầu, đánh vecni. 
Lời khuyên: Giá trọn gói phụ thuộc nhiều vào thiết kế và khối lượng thực tế, bạn nên liên hệ các đơn vị uy tín để được khảo sát và báo giá chính xác nhất, vì giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực.

Thuê thợ làm cầu thang gỗ

Để thuê thợ làm cầu thang gỗ tự nhiên uy tín, tỉ mỉ, có tâm, bạn cần tìm thợ có tay nghề cao, kinh nghiệm (xem dự án đã làm), vật liệu chuẩn (gỗ tốt, keo chuyên dụng), và quy trình rõ ràng (khảo sát, đo đạc, thi công mặt bậc, cổ bậc, con tiện, tay vịn, hoàn thiện) để đảm bảo sản phẩm chắc chắn, đẹp thẩm mỹ và an toàn, đồng thời có chính sách bảo hành minh bạch. 
Tiêu chí chọn thợ uy tín, có tâm
  • Kinh nghiệm & Tay nghề: Thợ có kinh nghiệm thi công nhiều công trình, tay nghề cao, kỹ thuật lắp đặt chắc chắn (vít ẩn, keo kết hợp).
  • Sự tỉ mỉ & Chuyên nghiệp: Thao tác cẩn thận, không vội vàng, đảm bảo các chi tiết (vuông góc, khoảng cách con tiện) chuẩn xác.
  • Tư vấn & Tận tâm: Giải thích kỹ lưỡng, tư vấn vật liệu và kiểu dáng phù hợp, chăm sóc khách hàng chu đáo.
  • Uy tín & Cam kết: Có địa chỉ rõ ràng, xem được sản phẩm thực tế, có hợp đồng rõ ràng và bảo hành dài hạn. 
Quy trình thi công cầu thang gỗ chuẩn
  1. Khảo sát & Tư vấn: Thợ đến nhà, đo đạc, tư vấn vật liệu, kiểu dáng phù hợp với không gian và ngân sách.
  2. Gia công tại xưởng: Cắt xẻ, bo cạnh, xử lý gỗ.
  3. Thi công lắp đặt tại công trình:
    • Lắp mặt bậc: Dùng vít 2 đầu & keo chuyên dụng để chắc chắn, không lộ đinh.
    • Lắp cổ bậc: Căn chỉnh vuông góc, cố định bằng vít/keo.
    • Lắp con tiện: Khoan lỗ, lắp con tiện (khoảng cách 150-200mm) tạo xoáy vít.
    • Lắp tay vịn: Đục lỗ, kết nối con tiện & tay vịn bằng keo chuyên dụng.
    • Lắp phào nẹp len tường: Hoàn thiện, tạo sự liên kết hài hòa với tường.
  4. Hoàn thiện & Kiểm tra: Sơn sửa (nếu có), kiểm tra tổng thể, vệ sinh công trình.
  5. Bàn giao & Bảo hành: Hướng dẫn sử dụng, bàn giao, thực hiện bảo hành.
Cách tìm thợ
  • Hỏi người quen: Giới thiệu từ bạn bè, người thân đã làm cầu thang gỗ.
  • Tìm trên mạng: Tìm kiếm các xưởng, thợ có đánh giá tốt (VD: “thợ làm cầu thang gỗ uy tín Hà Nội”, “xưởng gỗ đẹp”).
  • Yêu cầu xem dự án: Luôn xem các công trình thợ đã làm thực tế trước khi quyết định. 

 

Miền Bắc Việt Nam bao gồm khoảng 25 tỉnh, thành phố, chia thành 3 tiểu vùng chính: Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Hải Phòng, các tỉnh lân cận), Đông Bắc Bộ (Thái Nguyên, Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng…) và Tây Bắc Bộ (Lào Cai, Điện Biên, Sơn La, Lai Châu…), bao gồm các vùng núi và đồng bằng màu mỡ, với nhiều di sản văn hóa, lịch sử đặc sắc. 
1. Vùng Đồng bằng sông Hồng (Châu thổ)
Gồm 10 tỉnh, thành phố: 
  • Thành phố: Hà Nội, Hải Phòng
  • Tỉnh: Hà Nam, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình, Vĩnh Phúc

2. Vùng 

Trung du và Miền núi phía Bắc
 (Tây Bắc – Đông Bắc)
  • Đông Bắc Bộ (9 tỉnh): Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh.
  • Tây Bắc Bộ (6 tỉnh): Lào Cai, Lai Châu, Yên Bái, Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình. 
3. Lưu ý về sự thay đổi
  • Theo các quy hoạch mới, có thể có đề xuất sáp nhập một số tỉnh, nhưng danh sách cơ bản vẫn giữ nguyên 25 đơn vị hành chính này.
  • Thanh Hóa và Nghệ An cũng được tính là thuộc vùng kinh tế Bắc Bộ trong một số phân loại. 
error: Content is protected !!